chub bread
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các dạng bánh mì được dùng làm mồi để câu cá chubdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any form of bread used as bait to reel in a chub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chub breadDạng gốc (base form)
- chub breadsSố nhiều (plural)