Dịch

chub bread

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các dạng bánh mì được dùng làm mồi để câu cá chubdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any form of bread used as bait to reel in a chub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chub breadDạng gốc (base form)
  2. chub breadsSố nhiều (plural)

AI