Dịch

chrysopsin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Opsin màu vàngdanh từA yellow opsin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrysopsinDạng gốc (base form)
  2. chrysopsinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI