Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chrysopsin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Opsin màu vàng
danh từ
A yellow opsin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chrysopsin
Dạng gốc
(base form)
chrysopsin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chryso-
+
opsin
AI
1
Opsin màu vàng
1
Opsin màu vàng
1
Opsin màu vàng