chrysoprase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại thạch anh trong suốt màu xanh nhạtdanh từA variety of light-green translucent quartz.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chrysopraseDạng gốc (base form)
- chrysoprasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ; , ... , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχρῡσόπρασοςkhrūsóprasos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha