Dịch

chrysoprase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thạch anh trong suốt màu xanh nhạtdanh từA variety of light-green translucent quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrysopraseDạng gốc (base form)
  2. chrysoprasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; , ... , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχρῡσόπρασοςkhrūsóprasos

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI