Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronocinematography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ghi thời gian bằng phương tiện điện ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chronography by means of cinematography
Nguồn gốc
(etymology)
chrono-
+
cinematography
AI
1
Ghi thời gian bằng phương tiện điện ảnh
1
Ghi thời gian bằng phương tiện điện ảnh
1
Ghi thời gian bằng phương tiện điện ảnh