Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronocide
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động giết thời gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of killing time.
Nguồn gốc
(etymology)
chrono
+
cide
AI
1
Hành động giết thời gian
1
Hành động giết thời gian
1
Hành động giết thời gian