chronicling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ghi chép lạidanh từThe act by which something is chronicled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chroniclingDạng gốc (base form)
- chroniclingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , , […]Ông đã lắng nghe những câu chuyện dài dòng về những ngôi mộ, thậm chí cả căn phòng mà ông ấy phụ trách.