Dịch

chronic Lyme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của chronic Lyme diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of chronic Lyme disease.

Cụm từ (phrase)

chronic Lyme diseasedanh từTình trạng tái diễn lâu dài về tính xác thực còn gây tranh cãi ở một số người đã khỏi bệnh Lyme, dẫn đến biểu hiện các triệu chứng giống Lyme

AI