chronic Lyme
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của chronic Lyme diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of chronic Lyme disease.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chronic Lyme diseasedanh từ | danh từ | Tình trạng tái diễn lâu dài về tính xác thực còn gây tranh cãi ở một số người đã khỏi bệnh Lyme, dẫn đến biểu hiện các triệu chứng giống Lyme |