Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromoplastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiễm sắc thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to chromoplastids
2
Chrome (mạ crom) và nhựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
chrome (chromium plated) and plastic
AI
1
Liên quan đến nhiễm sắc thể
2
Chrome (mạ crom) và nhựa
1
Liên quan đến nhiễm sắc thể
2
Chrome (mạ crom) và nhựa
1
Liên quan đến nhiễm sắc thể
2
Chrome (mạ crom) và nhựa