Dịch

chromone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. 1,4-benzopyrone, một dẫn xuất của benzopyran với nhóm keto được thay thế trên vòng pyrandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)1,4-benzopyrone, a derivative of benzopyran with a substituted keto group on the pyran ring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromoneDạng gốc (base form)
  2. chromonesSố nhiều (plural)

AI