Dịch

chromium sesquioxide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ôxít crom, Cr₂O₃, được sản xuất từ crômit và đôi khi được sử dụng làm chất màudanh từkhông đếm được (uncountable)The chromium oxide, Cr₂O₃, manufactured from chromite and sometimes used as a pigment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI