chromium sesquioxide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ôxít crom, Cr₂O₃, được sản xuất từ crômit và đôi khi được sử dụng làm chất màudanh từkhông đếm được (uncountable)The chromium oxide, Cr₂O₃, manufactured from chromite and sometimes used as a pigment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa