Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromeno
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc có nguồn gốc từ chromene
danh từ
A radical derived from chromene
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chromeno
chromeno
l
Hợp chất 6-hydroxychromene là cơ sở của tocopherolquinones
danh từ
chromeno
ne
Các hợp chất thơm hai vòng bao gồm một vòng benzen kết hợp với một trong các pyron
danh từ
AI
1
Gốc có nguồn gốc từ chromene
1
Gốc có nguồn gốc từ chromene
1
Gốc có nguồn gốc từ chromene