Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chromatics
danh từ
A person whose speciality is chromatics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chromatist
Dạng gốc
(base form)
chromatist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem chromatics
1
Xem chromatics
1
Xem chromatics