Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatinized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được biến đổi bằng quá trình nhiễm sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by chromatinization
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chromatinized
un
chromatinized
Không nhiễm sắc
tính từ
AI
1
Được biến đổi bằng quá trình nhiễm sắc
1
Được biến đổi bằng quá trình nhiễm sắc
1
Được biến đổi bằng quá trình nhiễm sắc