Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromatidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các nhiễm sắc thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of chromatids.
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các nhiễm sắc thể
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các nhiễm sắc thể
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các nhiễm sắc thể