Dịch

chromakeyer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị để tạo hiệu ứng chromakeydanh từA device for producing chromakey effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromakeyerDạng gốc (base form)
  2. chromakeyersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI