Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromakeyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị để tạo hiệu ứng chromakey
danh từ
A device for producing chromakey effects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chromakeyer
Dạng gốc
(base form)
chromakeyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chromakey
+
-er
AI
1
Thiết bị để tạo hiệu ứng chromakey
1
Thiết bị để tạo hiệu ứng chromakey
1
Thiết bị để tạo hiệu ứng chromakey