Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chris brown
Nghĩa chính
1
Chris Brown
Ví dụ
Chris
Brown
released
a
new
album
.
Chris Brown vừa tung ra album mới.
Xuất hiện ở từ khác
Chris
kết hợp
Chris Brown
AI
1
Chris Brown
1
Chris Brown
1
Chris Brown