Dịch

chpt.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chapterdanh từAbbreviation of chapter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chpt.Dạng gốc (base form)
  2. chpts. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI