Dịch

chow-chow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mứt hổ lốn (vỏ cam, gừng... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chayote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chow-chowDạng gốc (base form)
  2. chow-chowsSố nhiều (plural)

AI