Dịch

choseong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (bằng tiếng Hàn hoặc chữ Hangul) một cụm phụ âm, phụ âm hoặc khoảng lặng khi bắt đầu âm tiếtdanh từ(in Korean or the hangul script) a consonant, consonant cluster, or silence in the syllable onset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choseongDạng gốc (base form)
  2. choseongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn초성choseong“initial sound”

Ví dụ

  • , / . .

AI