chose in action
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài sản, đặc biệt là tài sản vô hình, chỉ có thể được yêu cầu hoặc thực thi bằng hành động pháp lýdanh từProperty, especially intangible ones, that can only be claimed or enforced by legal action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chose in actionDạng gốc (base form)
- choses in actionSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa