Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choriocarcinomatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ung thư biểu mô tế bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a choriocarcinoma.
AI
1
Liên quan đến ung thư biểu mô tế bào
1
Liên quan đến ung thư biểu mô tế bào
1
Liên quan đến ung thư biểu mô tế bào