Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chore jacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chore coat
danh từ
Synonym of chore coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chore jacket
Dạng gốc
(base form)
chore jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chore coat
Ví dụ
It’s
worn
by
everyone
from
French
mechanics
to
Harry
Styles
.
What
is
it
about
the
chore
jacket
that
makes
it
so
enduring
–
and
can
a
modern
version
ever
be
truly
authentic
?
AI
1
Đồng nghĩa với chore coat
1
Đồng nghĩa với chore coat
1
Đồng nghĩa với chore coat