Dịch

chore jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chore coatdanh từSynonym of chore coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chore jacketDạng gốc (base form)
  2. chore jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . – ?

AI