Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chore horse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại máy phát điện cầm tay
danh từ
A kind of portable electrical generator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chore horse
Dạng gốc
(base form)
chore horse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại máy phát điện cầm tay
1
Loại máy phát điện cầm tay
1
Loại máy phát điện cầm tay