Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chopstick legs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đôi chân dài và gầy
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Long, thin legs.
Ví dụ
"
Don't
worry
-
you'll
do
fine
.
You've
got
those
long
,
chopstick
legs
,
he
said
to
Mina
.
AI
1
Đôi chân dài và gầy
1
Đôi chân dài và gầy
1
Đôi chân dài và gầy