Dịch

chopin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo lỏng cũdanh từA liquid unit of measure of almost half a pint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chopinDạng gốc (base form)
  2. chopinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chơi cho tôi vài bản nhạc của Chopin nghe đi.
  • .Tôi đang chơi nhạc của Chopin.
  • .Tôi thích chơi nhạc của Chopin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchopine

AI