Dịch

chook

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Con gà, đặc biệt là một con gà máidanh từA chicken, especially a hen.
  2. Con gà nấu chín; một con gà mặc quần áo để nấu ăndanh từA cooked chicken; a chicken dressed for cooking.
  3. Tên trìu mến cho một ngườidanh từAffectionate name for a person
  4. Cuộc gọi dành cho gàthán từA call made to chickens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chookDạng gốc (base form)
  2. chooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

turbo chookdanh từLoài bản địa Tasmania, Tribonyx mortierii
chook chaserdanh từChiếc xe đạp đường mòn hoặc xe máy nhỏ khác
chook raffledanh từCuộc xổ số gây quỹ trong đó giải thưởng là một con gà chưa nấu chín
couldn't organise a chook rafflecụm từĐồng nghĩa với couldn't organise a piss-up in a brewery
chook shedChưa có nghĩa
chook wheelChưa có nghĩa
like a headless chookChưa có nghĩa
may one's chooks turn into emus and kick one's dunny downChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Kẻ ngốc
  1. A fool.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Irish Englishchuck
  2. từ tiếng Irelandtsiug

Ví dụ

  • , , Coopex.
  • , , , , / ; / / , .
  • .

AI