Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondromatosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành nhiều chondromas
danh từ
The formation of multiple chondromas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
condromatosis
giống cái
Bệnh u sụn
AI
1
Sự hình thành nhiều chondromas
1
Sự hình thành nhiều chondromas
1
Sự hình thành nhiều chondromas