Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholelith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gallstone
danh từ
Synonym of gallstone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cholelith
Dạng gốc
(base form)
cholelith
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chole
+
lith
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gallstone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cholelith
cholelith
otomy
Loại bỏ sỏi mật
danh từ
cholelith
otripsy
Sự nghiền nát sỏi mật
danh từ
cholelith
ogenesis
Sự hình thành sỏi mật
danh từ
cholelith
iasis
Bệnh sỏi mật
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với gallstone
1
Đồng nghĩa với gallstone
1
Đồng nghĩa với gallstone