Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chokri
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô hầu gái trẻ
danh từ
A young maidservant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chokri
Dạng gốc
(base form)
chokri
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
छोकरी
chokrī
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chokra
AI
1
Cô hầu gái trẻ
1
Cô hầu gái trẻ
1
Cô hầu gái trẻ