choke on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Từ chối chấp nhận (điều gì đó)động từTo refuse to accept (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choke onNguyên thể (infinitive)
- chokes onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- choked onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- choking onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choke on something | Nghẹn hoặc hóc cái gì |
Ví dụ
- , .
- ?
- .