Dịch

choke on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Từ chối chấp nhận (điều gì đó)động từTo refuse to accept (something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choke onNguyên thể (infinitive)
  2. chokes onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. choked onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. choking onPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

choke on somethingNghẹn hoặc hóc cái gì

Ví dụ

  • , .
  • ?
  • .

AI