Dịch

chocolate mint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mint chocolatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mint chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocolate mintDạng gốc (base form)
  2. chocolate mintsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , - , , .

AI