Dịch

choco bar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chocolate bardanh từSynonym of chocolate bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choco barDạng gốc (base form)
  2. choco barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • // * , . .
  • ! .... , ! hehehe

AI