choco bar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chocolate bardanh từSynonym of chocolate bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choco barDạng gốc (base form)
- choco barsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- // * , . .
- ! .... , ! hehehe