Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlorurated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Clo hóa
tính từ
chlorinated
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
chloruré
AI
1
Clo hóa
1
Clo hóa
1
Clo hóa