Dịch

chloroplatinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit chloroplatinic hoặc các dẫn xuất của nótính từOf or pertaining to chloroplatinic acid or its derivatives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chloroplatinicDạng gốc (base form)
  2. more chloroplatinicSo sánh hơn (comparative)
  3. most chloroplatinicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chloroplatinic aciddanh từAxit, H₂PtCl₆, có nguồn gốc từ platinic clorua và axit clohydric, được sử dụng trong phân tích các amin

Nguồn gốc (etymology)

AI