Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlorophototrophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang dưỡng sử dụng chất diệp lục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
phototrophy that employs chlorophyll
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chlorophototrophic
Nguồn gốc
(etymology)
chloro-
+
phototrophy
AI
1
Quang dưỡng sử dụng chất diệp lục
1
Quang dưỡng sử dụng chất diệp lục
1
Quang dưỡng sử dụng chất diệp lục