chloroformyl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm formyl (-CO-H, còn gọi là aldehyd), trong đó hydro được thay thế bằng nguyên tử clo (-CO-Cl)danh từA formyl group (-CO-H, also called aldehyde), in which the hydrogen is substituted by a chlorine atom (-CO-Cl).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chloroformyl-tiền tố | tiền tố | Phân tử chứa nhóm chloroformyl trong đó có nhóm formyl (-CO-H, còn gọi là aldehyd), trong đó hydro được thay thế bằng nguyên tử clo (-CO-Cl). Còn được gọi là acyl clorua |