Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloroethylamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất clo của etylamine
danh từ
Any chloro derivative of ethylamine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chloroethylamine
Dạng gốc
(base form)
chloroethylamine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chloro-
+
ethylamine
AI
1
Các dẫn xuất clo của etylamine
1
Các dẫn xuất clo của etylamine
1
Các dẫn xuất clo của etylamine