Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlorocarbonic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chloroformic acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chloroformic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chloroformic acid
AI
1
Đồng nghĩa với chloroformic acid
1
Đồng nghĩa với chloroformic acid
1
Đồng nghĩa với chloroformic acid