Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloroaurate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối của axit cloroauric
danh từ
Any salt of chloroauric acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chloroaurate
Dạng gốc
(base form)
chloroaurate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối của axit cloroauric
1
Các muối của axit cloroauric
1
Các muối của axit cloroauric