Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloroalkene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất clo của anken
danh từ
Any chloro derivative of an alkene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chloroalkene
Dạng gốc
(base form)
chloroalkene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chloro-
+
alkene
AI
1
Các dẫn xuất clo của anken
1
Các dẫn xuất clo của anken
1
Các dẫn xuất clo của anken