Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlorinator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chlorinate
danh từ
That which chlorinates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chlorinator
Dạng gốc
(base form)
chlorinator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chlorinator
electro
chlorinator
Thiết bị dùng trong điện hóa clo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
chlorinate
+
-or
AI
1
Xem chlorinate
1
Xem chlorinate
1
Xem chlorinate