Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloramination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xử lý nước uống bằng cloramin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The treatment of drinking water with chloramine
Nguồn gốc
(etymology)
chloramine
+
-ation
AI
1
Xử lý nước uống bằng cloramin
1
Xử lý nước uống bằng cloramin
1
Xử lý nước uống bằng cloramin