Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlamydiaphage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể thực khuẩn của vi sinh vật chlamydia
danh từ
A phage of a chlamydia microorganism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chlamydiaphage
Dạng gốc
(base form)
chlamydiaphage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thể thực khuẩn của vi sinh vật chlamydia
1
Thể thực khuẩn của vi sinh vật chlamydia
1
Thể thực khuẩn của vi sinh vật chlamydia