Dịch

chitra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ruồi cátdanh từA sandfly.
  2. Thể loại nghệ thuật của Ấn Độ bao gồm hội họa, phác họa và các hình thức phác họa khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An Indian genre of art that includes painting, sketches, and other forms of delineation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chitraDạng gốc (base form)
  2. chitrasSố nhiều (plural)

AI