Dịch

chitarrone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với theorbodanh từSynonym of theorbo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chitarroneDạng gốc (base form)
  2. chitarronesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýchitarrone

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chitarrone

AI