Dịch

chit fund

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống ngân hàng phổ biến ở Nam Á, theo đó một nhóm cá nhân đồng ý tiết kiệm hoặc vay mượn cùng nhau trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từA banking system popular in South Asia whereby a group of individuals agree to save or borrow together for a specified amount of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chit fundDạng gốc (base form)
  2. chit fundsSố nhiều (plural)

AI