chit fund
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống ngân hàng phổ biến ở Nam Á, theo đó một nhóm cá nhân đồng ý tiết kiệm hoặc vay mượn cùng nhau trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từA banking system popular in South Asia whereby a group of individuals agree to save or borrow together for a specified amount of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chit fundDạng gốc (base form)
- chit fundsSố nhiều (plural)