Dịch

chiropterist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà động vật học nghiên cứu loài dơi (Chiroptera)danh từA zoologist who studies bats (Chiroptera).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiropteristDạng gốc (base form)
  2. chiropteristsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI