chiropterist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà động vật học nghiên cứu loài dơi (Chiroptera)danh từA zoologist who studies bats (Chiroptera).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiropteristDạng gốc (base form)
- chiropteristsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa