Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiralon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các họ meson bất đối được đề xuất
danh từ
Any of a family of proposed chiral mesons
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiralon
Dạng gốc
(base form)
chiralon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chiral
+
-on
AI
1
Các họ meson bất đối được đề xuất
1
Các họ meson bất đối được đề xuất
1
Các họ meson bất đối được đề xuất