Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiralgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau ở tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pain in the hand
Nguồn gốc
(etymology)
chir
+
algia
AI
1
Đau ở tay
1
Đau ở tay
1
Đau ở tay