Dịch

chipping squirrel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con sóc chuộtdanh từA chipmunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chipping squirrelDạng gốc (base form)
  2. chipping squirrelsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI